người ốm

người ốm

Gia đình đang chăm sóc người ốm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mắc bệnh, đang trong tình trạng sức khỏe yếu: "người ốm" chỉ cá nhân đang bị bệnh hoặc có thể trạng suy nhược, cần được chăm sóc nghỉ ngơi.
    • Người thân hình gầy yếu, ốm yếu: Trong một số ngữ cảnh, "người ốm" có thể ám chỉ người có thể trạng ốm nhom, không khỏe mạnh về mặt thể chất, không nhất thiết đang mắc bệnh cấp tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người ốm cần được uống thuốc đúng giờ nghỉ ngơi nhiều. (Người đang bệnh cần tuân thủ điều trị thư giãn.)
    • ấy người ốm thường xuyên, hay phải đi khám bác sĩ. ( ấy sức khỏe yếu, thường xuyên bị bệnh.)
    • Chăm sóc người ốm công việc vất vả nhưng ý nghĩa. (Việc săn sóc người đang bệnh đòi hỏi sự kiên nhẫn tình thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "người ốm đau": nhấn mạnh tình trạng bệnh tật kéo dài, gây khó khăn.
    • Người ốm đau triền miên cần sự hỗ trợ tinh thần từ gia đình. (Người bệnh kéo dài cần động viên từ người thân.)
  • "người ốm yếu": mô tả người có thể trạng yếu ớt, dễ mắc bệnh.
    • Người ốm yếu không nên làm việc nặng. (Người sức khỏe kém cần tránh lao động quá sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Người bệnh (danh từ): người đang mắc bệnh, cần điều trị y tếđồng nghĩa gần với "người ốm".
    • Bệnh viện luôn đông đúc người bệnh. (Bệnh viện thường nhiều người cần chữa trị.)
  • Người yếu (danh từ): người có thể trạng không khỏe, suy nhượcnhấn mạnh về sức lực hơn bệnh tật.
    • Người yếu cần bồi dưỡng sức khỏe. (Người suy nhược cần tăng cường dinh dưỡng.)
  • Ốm nhom (tính từ): gầy yếu, ốm yếu đến mức thấy thường dùng để miêu tả ngoại hình.
    • Anh ta trông ốm nhom sau cơn bạo bệnh. (Anh ta gầy đi nhiều sau khi khỏi bệnh nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người bệnh: người đang mắc bệnh, cần chăm sóc y tế.
  • Người đau yếu: người sức khỏe kém, thường xuyên đau ốm.
  • Bệnh nhân: người đang được điều trị tại cơ sở y tế (mang tính chuyên môn).
Thành ngữ liên quan
  • Yếu như người ốm: rất yếu, không sức lực.
    • Sau khi sốt, anh ấy yếu như người ốm. (Anh ấy rất yếu, giống như người đang bệnh.)
  • Chăm người ốm như chăm con mọn: chăm sóc người bệnh cẩn thận, tỉ mỉ như chăm trẻ nhỏ.
    • y tá chăm người ốm như chăm con mọn. ( y tá chăm sóc bệnh nhân rất chu đáo.)